nhập lí
Định nghĩa
- Động từ (cổ, y học cổ truyền):
- Thấm sâu vào bên trong cơ thể: "nhập lí" chỉ giai đoạn cuối của một bệnh nguy hiểm, khi tà khí hoặc bệnh tật đã xâm nhập sâu vào các tạng phủ bên trong, không còn nằm ở phần nông (biểu) của cơ thể nữa.
- Diễn biến nặng, khó cứu chữa: Trong y học cổ truyền, "nhập lí" thường ám chỉ tình trạng bệnh đã chuyển sang giai đoạn trầm trọng, khó hồi phục, thậm chí dẫn đến tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân sốt cao nhiều ngày, thuốc thang không thuyên giảm, e rằng đã nhập lí. (Người bệnh sốt cao kéo dài, dùng thuốc không đỡ, sợ rằng bệnh đã thấm sâu vào bên trong.)
- Theo thầy thuốc, chứng phong hàn nếu không chữa kịp sẽ nhập lí. (Theo lương y, bệnh cảm lạnh nếu không trị sớm sẽ chuyển nặng, xâm nhập vào nội tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhập lí" trong văn cảnh cổ: Thường dùng để mô tả sự nguy kịch của bệnh tật trong các tài liệu y học cổ hoặc văn chương xưa.
- Thuốc thang đã vô hiệu, chứng bệnh nhập lí khó mà cứu vãn. (Thuốc men không còn tác dụng, bệnh nặng đã vào sâu trong cơ thể, khó lòng chữa khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Nhập nội (động từ, y học cổ truyền): tương tự "nhập lí", chỉ bệnh từ ngoài da, cơ thịt lan vào bên trong tạng phủ.
- Bệnh ngoại cảm lâu ngày sẽ nhập nội. (Bệnh cảm từ bên ngoài để lâu sẽ vào sâu bên trong.)
Xuất biểu (động từ, y học cổ truyền): trái nghĩa với "nhập lí", chỉ bệnh từ trong ra ngoài hoặc thuốc đẩy tà khí ra ngoài.
- Thuốc này có tác dụng xuất biểu, làm ra mồ hôi. (Loại thuốc này giúp đẩy tà khí ra ngoài, gây đổ mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
Thâm nhập: thấm sâu vào bên trong (dùng rộng rãi hơn, không chỉ y học).
- Khí lạnh thâm nhập vào cơ thể. (Không khí lạnh xâm nhập sâu vào cơ thể.)
Nhập tạng: vào sâu trong các tạng phủ (đồng nghĩa chuyên ngành y học cổ).
- Bệnh đã nhập tạng, khó chữa. (Bệnh đã vào các cơ quan nội tạng, khó điều trị.)
Thành ngữ liên quan
- Bệnh nhập lí, thuốc thang vô hiệu: câu nói cổ chỉ tình trạng bệnh nặng đến mức không thể cứu chữa.
- Khi bệnh nhập lí, thuốc thang vô hiệu thì chỉ còn trông cậy vào trời. (Khi bệnh đã vào sâu, thuốc men không còn tác dụng, chỉ còn biết cầu mong may mắn.)